Chuyển đến nội dung
忌妒

jìdu

Hán Việt: KỴ ĐỐ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đố kỵ
  2. ghen ghét
  3. ghen tị
  4. đố kỵ, ghen tị
  5. đố kỵ, ghen ghét

Ví dụ

  1. 他心胸狭窄,容易忌妒人。

    Tā xīnxiōng xiázhǎi, róngyì jìdu rén.Lòng dạ anh ta hẹp hòi, rất dễ đố kỵ người khác.

  2. 大家都很反感他那种喜欢忌妒的性格。

    Dàjiā dōu hěn fǎngǎn tā nà zhǒng xǐhuan jìdu de xìnggé.Mọi người đều rất phản cảm với tính hay đố kỵ của anh ta.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 忌妒心理 jìdu xīnlǐtâm lý đố kỵ
  • 暗中忌妒 ànzhōng jìdungấm ngầm ghen tị
  • 产生忌妒 chǎnshēng jìdunảy sinh đố kỵ
  • 受到忌妒 shòudào jìdubị ghen ghét đố kỵ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对才能、名誉、地位或境遇比自己好的人心怀怨恨(同“嫉妒”)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

忌妒 + 别人/才华

Đố kỵ, ghen ghét với ai hoặc tài năng của ai. Đồng nghĩa với 嫉妒.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

忌
妒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1