Chuyển đến nội dung
忙乱忙亂

mángluàn

Hán Việt: MANG LOẠN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. luống cuống
  2. bận rộn rối bời

Ví dụ

  1. 由于准备不足,现场一片忙乱。

    Yóuyú zhǔnbèi bùzú, xiànchǎng yípiàn mángluàn.Do chuẩn bị không chu đáo, hiện trường trở nên vô cùng luống cuống.

  2. 面对突发状况,她显得有些忙乱。

    Miànduì tūfā zhuàngkuàng, tā xiǎnde yǒuxiē mángluàn.Đối mặt với tình huống bất ngờ, cô ấy có phần luống cuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一片忙乱 yí piàn mángluànmột mớ hỗn độn, rối bời
  • 神情忙乱 shénqíng mángluànthần sắc hốt hoảng bối rối
  • 忙乱不堪 mángluàn bùkānbận rộn vô cùng rối ren
  • 手忙脚乱 shǒumáng-jiǎoluàntay chân luống cuống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事情繁多而慌乱无序。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

显得 / 一片 + 忙乱

Dùng miêu tả trạng thái bận rộn đến mức lộn xộn, mất trật tự hoặc thiếu bình tĩnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

忙
乱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1