Chuyển đến nội dung
糊涂糊塗

hútu

Hán Việt: HỒ ĐỒ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. mơ hồ
  2. lú lẫn
  3. ngơ ngác
  4. không rõ ràng

Ví dụ

  1. 越老越糊涂了。

    Yuè lǎo yuè hútu le.Càng già càng lú lẫn rồi.

  2. 我被这件事搞糊涂了。

    Wǒ bèi zhè jiàn shì gǎo hútu le.Tôi bị chuyện này làm cho rối trí rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 糊涂账 hútuzhàngmón nợ mập mờ / việc không rõ ràng
  • 装糊涂 zhuāng hútugiả ngơ / giả ngốc
  • 一塌糊涂 yìtāhútunát bét / rối tinh rối mù
  • 脑子糊涂 nǎozi hútuđầu óc lú lẫn / mụ mẫm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不明事理;思想混乱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……搞糊涂

làm cho ai đó bối rối, mơ hồ. VD: 他的话把我搞糊涂了。– Lời của anh ấy làm tôi lú lẫn luôn.

一塌糊涂

cực kỳ hỗn loạn, tồi tệ (bổ ngữ mức độ). VD: 乱得一塌糊涂。– Bừa bãi rối tung rối mù.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

糊
涂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “糊涂” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1