Chuyển đến nội dung
急切

jíqiè

Hán Việt: CẤP THIẾT

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. vội vã
  2. sốt ruột
  3. tha thiết

Ví dụ

  1. 他用急切的目光看着我。

    Tā yòng jíqiè de mùguāng kàn zhe wǒ.Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt sốt ruột tha thiết.

  2. 游子们都怀着急切的心情盼望回家。

    Yóuzǐmen dōu huáizhe jíqiè de xīnjíng pànwàng huíjiā.Những người con xa xứ đều mang tâm trạng sốt ruột mong mỏi được về nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 急切的心情 jíqiè de xīnjíngtâm trạng sốt ruột/nôn nóng
  • 急切地盼望 jíqiè de pànwàngtha thiết mong mỏi
  • 神情急切 shénqíng jíqièvẻ mặt nôn nóng
  • 急切需要 jíqiè xūyàorất cần/khẩn thiết cần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

十分着急、迫切。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

急切地 + động từ

Làm trạng ngữ biểu thị hành động được thực hiện một cách vội vã, nôn nóng hoặc khẩn thiết. VD: 她急切地想知道答案。 (Cô ấy sốt ruột muốn biết đáp án.)

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

急
切

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1