1Tính từ
- gấp
- vội
- khẩn cấp
- sốt ruột
- nôn nóng
- vội, gấp, sốt ruột
- sốt ruột, vội vã, cuống
- vội, gấp, nôn nóng
- gấp, vội, cuống
Ví dụ
Wǒ yǒu jí shì yào chūqu yíxià.
Tôi có việc gấp cần phải ra ngoài một chút.
Nǐ bié jí, mànmàn shuō.
Bạn đừng sốt ruột, hãy nói từ từ thôi.
Shíjiān hěn jí, wǒmen kuài zǒu ba.
Thời gian rất gấp, chúng ta mau đi thôi.
Yǒu huà mànmàn shuō, bié zháojí, shìqing zǒng huì yǒu jiějué bànfǎ de.
Có gì thì từ từ nói, đừng cuống lên, việc gì rồi cũng sẽ có cách giải quyết thôi.
Shìqing hái méi nòng míngbai, nǐ xiān bié zháojí fā píqi.
Chuyện còn chưa rõ ngọn ngành, bạn chớ vội nổi giận.
2Tính từ/động từ
- vội, sốt ruột, cuống
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
紧急;急躁,着急。
Ghi chú: Phía trên là hình tượng che chắn gấp gáp, phía dưới là bộ Tâm (心) chỉ tâm trạng sốt ruột, nôn nóng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
急着 + Động từ
Vội vã, nôn nóng làm việc gì đó. VD: 他急着去上班。– Anh ấy vội đi làm.
急得 + Bổ ngữ trạng thái
Sốt ruột/cuống cuồng đến mức nào. VD: 我急得满头大汗。– Tôi sốt ruột đến toát cả mồ hôi trán.
越 A 越 B
Cấu trúc biểu thị mức độ của B biến đổi theo mức độ phát triển của A ('càng A càng B'). A và B có thể là động từ, tính từ hoặc cụm động từ/tính từ.
今天的足球比赛我越看越着急。 – Trận bóng đá hôm nay tôi càng xem càng thấy sốt ruột.
妈妈越说,他越不高兴。 – Mẹ càng nói, nó lại càng không vui.
Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao
有的是……
Cụm từ cố định thường dùng trong khẩu ngữ, đứng trước danh từ biểu thị số lượng rất nhiều, tha hồ, có khối, có thừa.
别着急,我们有的是时间。 – Đừng sốt ruột, chúng ta có thừa thời gian.
这个超市有的是水果,你想吃什么都能买到。 – Siêu thị này có rất nhiều hoa quả, bạn muốn ăn gì cũng mua được.
Bài học: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “急” 18
- 着急zháojí TRƯỚC CẤPsốt ruột; lo lắng; vội vàngHSK3
- 急忙jímáng CẤP MANGvội vàng; vội vã; cuống cuồngHSK5
- 紧急jǐnjí KHẨN CẤPkhẩn cấp; cấp báchHSK5
- 急需jíxū CẤP NHUcần gấp; cần kíp; cần gấp, rất cầnHSK5
- 急诊jízhěn CẤP CHẨNcấp cứu; khám cấp cứu; cấp cứu, khám cấp cứuHSK5
- 性急xìngjí TÍNH CẤPnóng tính, nôn nóng; sốt ruộtHSK5
- 急救jíjiù CẤP CỨUcấp cứu; sơ cứuHSK6
- 急切jíqiè CẤP THIẾTvội vã; sốt ruột; tha thiếtHSK6
- 焦急jiāojí TIÊU CẤPsốt ruột; lo lắng sốt vó; bồn chồnHSK7–9
- 急促jícù CẤP XÚCgấp gáp; dồn dập; ngắn ngủiHSK7–9
- 急剧jíjù CẤP KỊCHnhanh chóng và dữ dội; đột ngộtHSK7–9
- 急迫jípò CẤP BÁCHcấp bách; khẩn cấpHSK7–9
- 急性jíxìng CẤP TÍNHcấp tính (y học); nóng nảy; hấp tấpHSK7–9
- 急于jíyú CẤP VUvội vàng; nóng lòngHSK7–9
- 急躁jízào CẤP TÁOnóng nảy; nóng vội; hấp tấpHSK7–9
- 危急wēijí NGUY CẤPnguy cấp; nguy nanHSK7–9
- 应急yìngjí ỨNG CẤPứng phó khẩn cấp; cứu cấpHSK7–9
- 急务jíwù CẤP VỤviệc khẩn cấp; nhiệm vụ cấp bách
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
