Chuyển đến nội dung
急匆匆

jí cōng cōng

Từ điển chưa có mục “急匆匆”. Pinyin tham khảo: jí cōng cōng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 他急匆匆地冲进了教室。

    Tā jícōngcōng de chōngjìn le jiàoshì.Anh ấy vội vã xông vào phòng học.

    Từ mục 冲进

  2. 他慌忙收拾好东西,急匆匆地出了门。

    Tā huāngmáng shōushi hǎo dōngxi, jícōngcōng de chū le mén.Anh ấy luống cuống dọn đồ rồi vội vã ra khỏi cửa.

    Từ mục 慌忙

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

急
匆
匆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1