Chuyển đến nội dung
匆忙

cōngmáng

Hán Việt: THÔNG MANG

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. vội vàng
  2. gấp gáp

Ví dụ

  1. 准备得太匆忙,难免会出错。

    Zhǔnbèi de tài cōngmáng, nánmiǎn huì chūcuò.Chuẩn bị quá vội vàng, khó tránh khỏi xảy ra sai sót.

  2. 他的脚步十分匆忙,好像有什么急事。

    Tā de jiǎobù shífēn cōngmáng, hǎoxiàng yǒu shénme jíshì.Bước chân của anh ấy rất vội vã, dường như có việc gì gấp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 过于匆忙 guòyú cōngmángquá đỗi vội vã
  • 脚步匆忙 jiǎobù cōngmángbước chân vội vã
  • 匆忙决定 cōngmáng juédìngquyết định vội vàng
  • 行色匆忙 xíngsè cōngmángdáng vẻ vội vã

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

急急忙忙,动作急迫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

匆忙 + (地) + động từ

Làm trạng ngữ chỉ phương thức hành động gấp gáp, tất bật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

匆
忙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1