Chuyển đến nội dung
急转弯急轉彎

jízhuǎnwān

Hán Việt: CẤP CHUYỂN LOAN

Lượng từ: 个

1Động từ

  1. rẽ gấp
  2. quẹo gắt

Ví dụ

  1. 前方路口有一个急转弯,请减速慢行。

    Qiánfāng lùkǒu yǒu yí gè jízhuǎnwān, qǐng jiǎnsù mànxíng.

    Ngã rẽ phía trước cua rất gấp, xin vui lòng giảm tốc độ.

  2. 司机突然急转弯,车上的乘客吓了一跳。

    Sījī tūrán jízhuǎnwān, chē shàng de chéngkè xià le yí tiào.

    Tài xế đột ngột rẽ gấp làm hành khách trên xe giật mình.

  3. 在山路上急转弯是非常危险的行为。

    Zài shānlù shang jízhuǎnwān shì fēicháng wēixiǎn de xíngwéi.

    Cua gấp trên đường đèo dốc là một hành vi rất nguy hiểm.

2Danh từ

  1. sự thay đổi đột ngột (về thái độ, phương hướng, chính sách)

Ví dụ

  1. 他的态度来了一个急转弯,让人摸不着头脑。

    Tā de tàidu lái le yí gè jízhuǎnwān, ràng rén mōbuzháo tóunǎo.

    Thái độ của anh ta quay ngoắt 180 độ, khiến người ta không hiểu nổi.

  2. 公司的发展战略最近发生了一个急转弯。

    Gōngsī de fāzhǎn zhànlüè zuìjìn fāshēng le yí gè jízhuǎnwān.

    Chiến lược phát triển của công ty gần đây đã có sự chuyển hướng đột ngột.

  3. 脑筋急转弯深受孩子们的喜爱。

    Nǎojīn jízhuǎnwān shēn shòu háizimen de xǐ'ài.

    Trò chơi đố vui mẹo rất được các em nhỏ yêu thích.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 来个急转弯 lái gè jízhuǎnwānbẻ lái gấp / quay ngoắt đột ngột
  • 脑筋急转弯 nǎojīn jízhuǎnwāncâu đố mẹo (đố vui)
  • 连续急转弯 liánxù jízhuǎnwānđoạn cua gấp liên tục
  • 急转弯减速 jízhuǎnwān jiǎnsùgiảm tốc khi rẽ gấp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指车辆等在行进中猛然拐弯;也比喻想法、行动或政策发生突然转变。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

态度 / 政策 + 来了一个急转弯

Thái độ / chính sách quay ngoắt 180 độ hoặc đổi hướng đột ngột. VD: 他的立场突然来了一个急转弯。– Lập trường của anh ấy bỗng nhiên thay đổi chóng mặt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

急
转
弯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1