Chuyển đến nội dung
性冲动性衝動

xìngchōngdòng

HSK6Lượng từ: 次、场

1Danh từ

  1. sự thôi thúc tình dục
  2. xung động tình dục
  3. ham muốn tính dục bộc phát

Ví dụ

  1. 青春期出现性冲动是正常的生理现象。

    Qīngchūnqī chūxiàn xìngchōngdòng shì zhèngcháng de shēnglǐ xiànxiàng.

    Tuổi dậy thì xuất hiện xung động tình dục là hiện tượng sinh lý bình thường.

  2. 他努力克制内心的性冲动。

    Tā nǔlì kèzhì nèixīn de xìngchōngdòng.

    Anh ấy cố gắng kiềm chế sự thôi thúc tình dục trong lòng.

  3. 盲目的性冲动可能导致不良后果。

    Mángmù de xìngchōngdòng kěnéng dǎozhì bùliáng hòuguǒ.

    Ham muốn tình dục mù quáng có thể dẫn tới hậu quả xấu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 克制性冲动 kèzhì xìngchōngdòngkiềm chế xung động tình dục
  • 青春期性冲动 qīngchūnqī xìngchōngdòngxung động tình dục tuổi dậy thì
  • 强烈的性冲动 qiángliè de xìngchōngdòngsự thôi thúc tình dục mạnh mẽ
  • 控制性冲动 kòngzhì xìngchōngdòngkiểm soát xung động tình dục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指个体受性欲驱使而产生的一种强烈的生理和心理冲动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

克制/压抑 + 性冲动

Diễn đạt việc kiềm chế ham muốn tình dục. VD: 他学会了克制性冲动。– Anh ấy đã học được cách kiềm chế ham muốn tình dục.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

性
冲
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1