Chuyển đến nội dung
性激素

xìngjīsù

Hán Việt: TÍNH KÍCH TỐ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. nội tiết tố sinh dục
  2. hoóc-môn sinh dục

Ví dụ

  1. 性激素对青少年的生长发育非常重要。

    Xìngjīsù duì qīngshàonián de shēngzhǎng fāyù fēicháng zhòngyào.

    Hoóc-môn sinh dục rất quan trọng đối với sự sinh trưởng và phát triển của thanh thiếu niên.

  2. 医生建议她做一次性激素六项检查。

    Yīshēng jiànyì tā zuò yī cì xìngjīsù liù xiàng jiǎnchá.

    Bác sĩ khuyên cô ấy nên làm xét nghiệm sáu chỉ số nội tiết tố sinh dục.

  3. 体内性激素失调可能导致情绪波动。

    Tǐnèi xìngjīsù shītiáo kěnéng dǎozhì qíngxù bōdòng.

    Rối loạn hoóc-môn sinh dục trong cơ thể có thể dẫn đến thay đổi cảm xúc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 雄性激素 xióngxìng jīsùhoóc-môn nam (androgen)
  • 雌性激素 cíxìng jīsùhoóc-môn nữ (estrogen)
  • 分泌性激素 fēnmì xìngjīsùtiết ra hoóc-môn sinh dục
  • 性激素水平 xìngjīsù shuǐpíngnồng độ nội tiết tố sinh dục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由性腺及肾上腺皮质分泌的具有促进生殖器官发育和副性征出现的激素。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

性激素 + 分泌 / 失调

Hoóc-môn sinh dục tiết ra / bị rối loạn. VD: 她的性激素分泌正常。– Sự bài tiết hoóc-môn sinh dục của cô ấy bình thường.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

性
激
素

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1