1Danh từ
- nội tiết tố sinh dục
- hoóc-môn sinh dục
Ví dụ
Xìngjīsù duì qīngshàonián de shēngzhǎng fāyù fēicháng zhòngyào.
Hoóc-môn sinh dục rất quan trọng đối với sự sinh trưởng và phát triển của thanh thiếu niên.
Yīshēng jiànyì tā zuò yī cì xìngjīsù liù xiàng jiǎnchá.
Bác sĩ khuyên cô ấy nên làm xét nghiệm sáu chỉ số nội tiết tố sinh dục.
Tǐnèi xìngjīsù shītiáo kěnéng dǎozhì qíngxù bōdòng.
Rối loạn hoóc-môn sinh dục trong cơ thể có thể dẫn đến thay đổi cảm xúc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由性腺及肾上腺皮质分泌的具有促进生殖器官发育和副性征出现的激素。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
性激素 + 分泌 / 失调
Hoóc-môn sinh dục tiết ra / bị rối loạn. VD: 她的性激素分泌正常。– Sự bài tiết hoóc-môn sinh dục của cô ấy bình thường.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
