Chuyển đến nội dung
性骚扰性騷擾

xìngsāorǎo

Hán Việt: TÍNH TAO NHIỄU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 起、次

1Danh từ

  1. quấy rối tình dục

Ví dụ

  1. 法律严厉打击各种形式的性骚扰。

    Fǎlǜ yánlì dǎjī gèzhǒng xíngshì de xìngsāorǎo.Pháp luật trấn áp nghiêm khắc các hình thức quấy rối tình dục.

  2. 公司制定了反性骚扰的规章制度。

    Gōngsī zhìdìng le fǎn xìngsāorǎo de guīzhāng zhìdù.Công ty đã ban hành các nội quy phòng chống quấy rối tình dục.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遭遇性骚扰 zāoyù xìngsāorǎobị quấy rối tình dục
  • 职场性骚扰 zhíchǎng xìngsāorǎoquấy rối tình dục nơi công sở
  • 反性骚扰 fǎn xìngsāorǎochống quấy rối tình dục
  • 防范性骚扰 fángfàn xìngsāorǎophòng ngừa quấy rối tình dục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用带性暗示或挑逗性的言语或行为骚扰他人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遭受 / 遭遇 + 性骚扰

Biểu thị việc phải chịu đựng hoặc gặp phải hành vi quấy rối tình dục.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

性
骚
扰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1