Chuyển đến nội dung
怪不得

guàibude

Hán Việt: QUÁI BẤT ĐẮC

Phó từĐộng từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. thảo nào
  2. hèn chi
  3. chả trách

Ví dụ

  1. 怪不得他今天没来,原来是生病了。

    Guàibude tā jīntiān méi lái, yuánlái shì shēngbìng le.Thảo nào hôm nay anh ấy không đến, hóa ra là bị ốm.

  2. 怪不得天这么黑,快要下大雨了。

    Guàibude tiān zhème hēi, kuài yào xià dàyǔ le.Hèn chi trời tối sầm thế kia, sắp mưa to rồi.

2Động từ

  1. không thể trách
  2. không trách được

Ví dụ

  1. 这事怪不得他。

    Zhè shì guàibude tā.Chuyện này không trách anh ấy được.

  2. 时间太紧迫,没做完也怪不得大家。

    Shíjiān tài jǐnpò, méi zuò wán yě guàibude dàjiā.Thời gian quá gấp rút, chưa làm xong cũng không thể trách mọi người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 怪不得呢 guàibude nethảo nào, chả trách
  • 怪不得别人 guàibude biérénkhông thể trách người khác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示明白了原因,对某种情况就不觉得奇怪;不应该责怪。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

怪不得……,原来……

Biểu thị hiểu rõ nguyên nhân khiến sự việc không còn kỳ lạ (thảo nào... hóa ra...). VD: 怪不得这么冷,原来下雪了。– Thảo nào lạnh thế này, hóa ra là có tuyết rơi.

这 (也) 怪不得 + tân ngữ

Biểu thị không nên hoặc không thể đổ lỗi cho ai. VD: 这也怪不得他。– Điều này cũng không thể trách anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

怪
不
得

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1