Chuyển đến nội dung
总收益總收益

zǒngshōuyì

Hán Việt: TỔNG THU ÍCH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 笔、笔

1Danh từ

  1. tổng doanh thu
  2. tổng lợi nhuận

Ví dụ

  1. 这项投资的总收益超出了预期。

    Zhè xiàng tóuzī de zǒngshōuyì chāochū le yùqī.Tổng lợi nhuận của khoản đầu tư này đã vượt ngoài mong đợi.

  2. 该项目的总收益如何计算?

    Gāi xiàngmù de zǒngshōuyì rúhé jìsuàn?Tổng doanh thu của dự án này được tính như thế nào?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 投资总收益 tóuzī zǒngshōuyìtổng lợi nhuận đầu tư
  • 计算总收益 jìsuàn zǒngshōuyìtính tổng doanh thu
  • 预估总收益 yùgū zǒngshōuyìước tính tổng doanh thu
  • 总收益率 zǒngshōuyìlǜtỷ suất tổng lợi nhuận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在一定时期内出售一定数量的产品或提供服务所获得的全部货币收入。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

总收益 + 高于 / 低于 + 总成本

Dùng trong kinh tế để so sánh tổng doanh thu với tổng chi phí.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

总
收
益

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1