Chuyển đến nội dung
恒河猴恆河猴

hénghéhóu

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. khỉ Rhesus
  2. khỉ vàng

Ví dụ

  1. 恒河猴常被用于医学研究和科学实验。

    Hénghéhóu cháng bèi yòngyú yīxué yánjiū hé kēxué shíyàn.

    Khỉ Rhesus thường được sử dụng trong nghiên cứu y học và thí nghiệm khoa học.

  2. 这种药物已经在恒河猴身上完成了测试。

    Zhè zhǒng yàowù yǐjīng zài hénghéhóu shēnshang wánchéng le cèshì.

    Loại thuốc này đã hoàn thành thử nghiệm trên loài khỉ Rhesus.

  3. 动物园里新引进了一群恒河猴。

    Dòngwùyuán lǐ xīn yǐnjìn le yī qún hénghéhóu.

    Vườn thú mới nhập về một đàn khỉ vàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只恒河猴 yī zhī hénghéhóumột con khỉ Rhesus
  • 群居恒河猴 qúnjū hénghéhóukhỉ Rhesus sống theo bầy
  • 野生恒河猴 yěshēng hénghéhóukhỉ Rhesus hoang dã
  • 恒河猴实验 hénghéhóu shíyànthí nghiệm trên khỉ Rhesus

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

猴科的一种灵长类动物,俗称猕猴或黄猴,广泛分布于亚洲,常作实验动物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……用于恒河猴实验

Dùng cái gì trong thử nghiệm khỉ Rhesus. VD: 把新疫苗用于恒河猴实验。– Đem vắc-xin mới ứng dụng vào thử nghiệm trên khỉ Rhesus.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恒
河
猴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1