Từ điển chưa có mục “猴”. Pinyin tham khảo: hóu. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “猴” 9
- 猴子hóuzi HẦU TỬcon khỉHSK5
- 猕猴míhóu MÍ HẦUkhỉ vàng; khỉ Macaca; khỉ rhesusHSK6
- 跗猴fūhóu PHU HẦUvượn mắt kính; khỉ mắt kính (loài linh trưởng nhỏ)
- 狐猴húhóu HỒ HẦUvượn cáo
- 猕猴桃míhóutáo MÍ HẦU ĐÀOquả kiwi; trái kiwiHSK4
- 长鼻猴chángbíhóukhỉ vòi; khỉ mũi dàiHSK6
- 恒河猴hénghéhóukhỉ Rhesus; khỉ vàngHSK6
- 卷尾猴juǎnwěihóu QUYỂN VĨ HẦUkhỉ đuôi cuộn; khỉ CapuchinHSK6
- 眼镜猴yǎnjìnghóuvượn mắt kính; khỉ mắt kínhHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
