1Danh từ
- sông
- dòng sông
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
天然的较大滑水通道或水流。
Ghi chú: Bộ ba chấm thủy (氵) chỉ nước, bên phải là chữ khả (可) làm âm đọc.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
过 + 河
Động từ qua/vượt sông. VD: 小心,过河要走大桥。– Cẩn thận, qua sông phải đi cầu lớn.
Cấu tạo chữ Hán: bộ thủ chỉ nghĩa + phần chỉ âm
Khoảng 80% chữ Hán là chữ hình thanh 形声字: một phần gợi nghĩa (thường là bộ thủ), một phần gợi âm đọc. Thuộc bộ thủ giúp đoán nghĩa, tra từ điển và nhớ chữ nhanh hơn.
妈 – mẹ = 女 (nghĩa: nữ) + 马 mǎ (âm)
河 – sông = 氵 (nghĩa: nước) + 可 kě (âm gần)
Bài học: HSK1 · 汉字入门 – Chữ Hán: các nét, quy tắc viết, 50 bộ thủ thông dụng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “河” 18
- 小河xiǎohécon sông nhỏ; dòng suối nhỏ; con lạchHSK2
- 黄河Huáng Hé HOÀNG HÀHoàng Hà, sông Hoàng HàHSK3
- 河流héliú HÀ LƯUdòng sông; con sông; sông ngòiHSK5
- 银河yínhé NGÂN HÀdải Ngân HàHSK6
- 河畔hépàn HÀ BẠNbờ sông; ven sôngHSK7–9
- 运河yùnhé VẬN HÀkênh đào; sông đàoHSK7–9
- 冰河bīnghé BĂNG HÀsông băng (khối băng lớn tích tụ di chuyển chậm); dòng sông đóng băng
- 河蚌hébàngtrai sông
- 河边hébiānbờ sông; bên sông
- 河狸hélí HÀ LIhải ly
- 河马hémǎ HÀ MÃhà mã
- 河豚hétún HÀ ĐỒNcá nóc
- 恒河猴hénghéhóukhỉ Rhesus; khỉ vàngHSK6
- 护城河hùchénghéhào thành; hào bao quanh thànhHSK6
- 冰河期bīnghéqī BĂNG HÀ KỲkỷ băng hà; thời kỳ băng hà
- 亚马逊河yàmǎxùnhé Á MÃ TỐN HÀsông AmazonHSK6
- 阿穆尔河āmùěrhé A MỤC NHĨ HÀsông Amur (tên Nga của sông Hắc Long Giang)
- 冰河时代bīnghéshídài BĂNG HÀ THỜI ĐẠIthời đại băng hà; kỷ băng hà
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
