Từ điển chưa có mục “恒”. Pinyin tham khảo: héng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “恒” 9
- 恒等héngděngđồng nhất; luôn luôn bằng nhau (trong toán học)HSK6
- 守恒shǒuhéng THỦ HẰNGbảo toàn (trong vật lý, hóa học)HSK6
- 恒星héngxīng HẰNG TINHhằng tinh; ngôi sao (thiên thể tự phát sáng)HSK7–9
- 永恒yǒnghéng VĨNH HẰNGvĩnh hằng; vĩnh cửu; mãi mãi không đổiHSK7–9
- 恒等式héngděngshìhằng đẳng thứcHSK6
- 恒河猴hénghéhóukhỉ Rhesus; khỉ vàngHSK6
- 恒星年héngxīngniánnăm thiên văn; năm sao (thời gian Trái Đất quay đủ một vòng quanh Mặt Trời so với các vì sao xa)HSK6
- 恒星系héngxīngxìhệ sao; hệ thiên hàHSK6
- 持之以恒chízhī-yǐhéng TRÌ CHI DĨ HẰNGkiên trì bền bỉ; bền gan vững chíHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
