Chuyển đến nội dung
恒等恆等

héngděng

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. đồng nhất
  2. luôn luôn bằng nhau (trong toán học)

Ví dụ

  1. 这两个代数式是恒等的。

    Zhè liǎng gè dàishùshì shì héngděng de.Hai biểu thức đại số này đồng nhất với nhau.

  2. 根据运算规则,两边的结果恒等。

    Gēnjù yùnsuàn guīzé, liǎngbiān de jiéguǒ héngděng.Căn cứ theo quy tắc tính toán, kết quả hai bên luôn luôn bằng nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 恒等变换 héngděng biànhuànbiến đổi đồng nhất
  • 恒等映射 héngděng yìngshèánh xạ đồng nhất
  • 恒等关系 héngděng guānxiquan hệ đồng nhất
  • 恒等运算 héngděng yùnsuànphép toán đồng nhất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在数学中指两个式子在给定的定义域内对自变量的一切取值都相等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与 B 恒等

A và B đồng nhất / luôn luôn bằng nhau (thường dùng trong toán học). VD: 两个表达式恒等。– Hai biểu thức đồng nhất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恒
等

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “恒等” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1