Chuyển đến nội dung
恙虫病恙蟲病

yàngchóngbìng

Hán Việt: DƯỠNG TRÙNG BỆNH

HSK6

1Danh từ

  1. bệnh sốt mò
  2. bệnh do ấu trùng mò

Ví dụ

  1. 恙虫病是一种由恙螨传播的急性传染病。

    Yàngchóngbìng shì yī zhǒng yóu yàngmǎn chuánbō de jíxìng chuánrǎnbìng.

    Bệnh sốt mò là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do ấu trùng mò truyền.

  2. 如果在野外被咬伤,要警惕患上恙虫病。

    Rúguǒ zài yěwài bèi yǎoshāng, yào jǐngtì huànshang yàngchóngbìng.

    Nếu bị cắn ở ngoài đồng ruộng hay rừng núi, cần cảnh giác nguy cơ mắc bệnh sốt mò.

  3. 恙虫病的典型症状包括发热和焦痂。

    Yàngchóngbìng de diǎnxíng zhèngzhuàng bāokuò fārè hé jiāojiā.

    Triệu chứng điển hình của bệnh sốt mò bao gồm sốt và vết loét đóng vảy đen.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 患恙虫病 huàn yàngchóngbìngmắc bệnh sốt mò
  • 预防恙虫病 yùfáng yàngchóngbìngphòng ngừa bệnh sốt mò
  • 恙虫病潜伏期 yàngchóngbìng qiánfúqīthời kỳ ủ bệnh sốt mò
  • 恙虫病症状 yàngchóngbìng zhèngzhuàngtriệu chứng bệnh sốt mò

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由恙虫病立克次体引起的急性传染病,通过恙螨幼虫叮咬传播。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感染/患上 + 恙虫病

nhiễm/mắc bệnh sốt mò. VD: 他在草丛玩耍后不幸感染了恙虫病。– Cậu ấy không may bị sốt mò sau khi chơi trong bụi cỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恙
虫
病

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1