Chuyển đến nội dung
恩情

ēnqíng

Hán Việt: ÂN TÌNH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 份

1Danh từ

  1. ân tình
  2. ơn nghĩa

Ví dụ

  1. 父母的养育恩情,我们终生难忘。

    Fùmǔ de yǎngyù ēnqíng, wǒmen zhōngshēng nánwàng.Ơn nghĩa nuôi dưỡng của cha mẹ, chúng ta suốt đời khó quên.

  2. 老师的教导恩情,学生铭记在心。

    Lǎoshī de jiàodǎo ēnqíng, xuésheng míngjì zài xīn.Ơn dạy bảo của thầy cô, học trò luôn ghi nhớ trong lòng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 养育恩情 yǎngyù ēnqíngơn nuôi dưỡng
  • 深厚恩情 shēnhòu ēnqíngơn sâu nghĩa nặng
  • 报答恩情 bàodá ēnqíngđền đáp ơn nghĩa
  • 难忘恩情 nánwàng ēnqíngkhó quên ân tình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

深厚的情谊或恩惠。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

报答 + 某人 + 的恩情

đền đáp ân huệ/ơn nghĩa của ai. VD: 我会努力工作报答父母的恩情。– Tôi sẽ nỗ lực làm việc để đền đáp ơn sinh thành của bố mẹ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恩
情

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1