Chuyển đến nội dung
恩惠

ēnhuì

Hán Việt: ÂN HUỆ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 份、些

1Danh từ

  1. ân huệ
  2. ơn huệ
  3. ân huệ, lòng tốt

Ví dụ

  1. 这是别人给你的恩惠,你要懂得感恩。

    Zhè shì biérén gěi nǐ de ēnhuì, nǐ yào dǒngdé gǎn'ēn.Đây là ân huệ người khác dành cho bạn, bạn phải biết ơn.

  2. 他从不平白接受他人的恩惠。

    Tā cóngbù píngbái jiēshòu tārén de ēnhuì.Anh ấy không bao giờ vô cớ nhận ân huệ của người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 施加恩惠 shījiā ēnhuìban ơn huệ
  • 接受恩惠 jiēshòu ēnhuìnhận ân huệ
  • 大自然的恩惠 dàzìrán de ēnhuìân huệ của thiên nhiên
  • 恩惠深重 ēnhuì shēnzhòngơn huệ sâu nặng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

给予的恩德或好处。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受……的恩惠 / 施……恩惠

Nhận ân huệ từ ai / ban ân huệ cho ai. VD: 受人恩惠,应当回报。– Nhận ơn huệ của người thì nên báo đáp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恩
惠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1