Chuyển đến nội dung
恩爱恩愛

ēn’ài

Hán Việt: ÂN ÁI

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. ân ái
  2. thắm thiết
  3. mặn nồng (tình cảm vợ chồng)

Ví dụ

  1. 他们夫妻俩感情十分恩爱。

    Tāmen fūqī liǎ gǎnqíng shífēn ēn'ài.Tình cảm vợ chồng họ vô cùng thắm thiết.

  2. 结婚几十年了,他们还是那么恩爱。

    Jiéhūn jǐ shí nián le, tāmen háishì nàme ēn'ài.Đã kết hôn mấy chục năm rồi mà họ vẫn mặn nồng như xưa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 恩爱夫妻 ēn'ài fūqīvợ chồng ân ái
  • 感情恩爱 gǎnqíng ēn'àitình cảm thắm thiết
  • 恩爱如初 ēn'ài rúchūmặn nồng như thuở ban đầu
  • 十分恩爱 shífēn ēn'àirất mực ân ái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

夫妻之间相亲相爱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

夫妻 / 俩 + 表现得 / 显得 + 很恩爱

miêu tả vợ chồng rất tình cảm, gắn bó. VD: 他们俩一直很恩爱。– Hai người họ luôn rất thắm thiết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恩
爱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1