1Danh từ
- hoàn cảnh
- tình huống cụ thể
- ngữ cảnh
Ví dụ
Lǎoshī zài kètáng shang chuàngshè le zhēnshí de duìhuà qíngjìng.
Giáo viên đã tạo lập một tình huống hội thoại chân thực trong lớp học.
Zài bùtóng de qíngjìng xià, tóng yí gè cí kěnéng yǒu bùtóng de hányì.
Trong những ngữ cảnh khác nhau, cùng một từ có thể có ý nghĩa khác nhau.
Yǎnyuán xūyào xùnsù róngrù jùběn suǒ shèdìng de qíngjìng zhōng.
Diễn viên cần nhanh chóng hòa mình vào hoàn cảnh mà kịch bản đã tạo ra.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
情景;环境,多指具体的人际交往或学习活动的场合与氛围。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……的情境下 / 中
trong hoàn cảnh hoặc tình huống cụ thể nào đó. VD: 在具体的情境中学习语言 – học ngôn ngữ trong ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
