1Tính từ
- thảm thương
- đau đớn
- nặng nề
Ví dụ
Wǒmen yào xīqǔ zhè cì cǎntòng de jiàoxùn.
Chúng ta phải rút ra bài học đau đớn lần này.
Zhè chǎng zhànzhēng gěi rénmín dàilái le cǎntòng de dàijià.
Cuộc chiến tranh này đã đem lại cái giá vô cùng đắt đỏ và đau xót cho người dân.
Tā jīnglì le yí duàn cǎntòng de huíyì.
Anh ấy đã trải qua một đoạn ký ức đầy đau thương.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
惨重而痛苦,令人痛心。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
付出 + 惨痛的代价
Cụm diễn đạt cố định chỉ việc phải gánh chịu hậu quả nặng nề, đau đớn cho một sai lầm nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
