Chuyển đến nội dung
痛苦

tòngkǔ

Hán Việt: THỐNG KHỔ

HSK5

1Tính từ

  1. đau khổ
  2. đau đớn
  3. đau đớn, khổ sở

Ví dụ

  1. 听到这个坏消息,他感到十分痛苦。

    Tīng dào zhè gè huài xiāoxi, tā gǎndào shífēn tòngkǔ.

    Nghe được tin dữ này, anh ấy cảm thấy vô cùng đau khổ.

  2. 失去亲人让他感到极度痛苦。

    Shīqù qīnrén ràng tā gǎndào jídù tòngkǔ.

    Mất đi người thân khiến anh ấy vô cùng đau đớn.

  3. 经过痛苦的思考,他终于做出了决定。

    Jīngguò tòngkǔ de sīkǎo, tā zhōngyú zuòchū le juédìng.

    Sau khi suy nghĩ đau khổ, cuối cùng anh ấy cũng đưa ra quyết định.

  4. 看到病人承受着巨大的痛苦,医生也感到很难过。

    Kàndào bìngrén chéngshòu zhe jùdà de tòngkǔ, yīshēng yě gǎndào hěn nánguò.

    Nhìn bệnh nhân chịu đựng cơn đau đớn dữ dội, bác sĩ cũng thấy rất xót xa.

  5. 看着孩子受病痛折磨,父母心里感到无比痛苦。

    Kàn zhe háizi shòu bìngtòng zhémó, fùmǔ xīnli gǎndào wúbǐ tòngkǔ.

    Nhìn con bị bệnh tật hành hạ, cha mẹ cảm thấy vô cùng đau đớn trong lòng.

2Danh từ

  1. nỗi đau khổ
  2. nỗi đau

Ví dụ

  1. 时间会慢慢抚平心中的痛苦。

    Shíjiān huì mànmàn fǔpíng xīnzhōng de tòngkǔ.

    Thời gian sẽ dần làm lành nỗi đau trong lòng.

  2. 生病给他带来了巨大的痛苦。

    Shēngbìng gěi tā dàilái le jùdà de tòngkǔ.

    Bệnh tật đã mang lại cho anh ấy nỗi đau đớn to lớn.

  3. 我们要学会从痛苦中走出来。

    Wǒmen yào xuéhuì cóng tòngkǔ zhōng zǒuchūlái.

    Chúng ta phải học cách bước ra khỏi nỗi đau khổ.

3N, adj

  1. đau khổ, đau đớn

Ví dụ

  1. 面对生活中的困难与痛苦,我们要保持乐观。

    Miànduì shēnghuó zhōng de kùnnan yǔ tòngkǔ, wǒmen yào bǎochí lèguān.

    Đối mặt với khó khăn và nỗi đau trong cuộc sống, chúng ta cần giữ thái độ lạc quan.

  2. 怨恨只会让人更加痛苦。

    Yuànhèn zhǐ huì ràng rén gèngjiā tòngkǔ.

    Lòng oán hận chỉ làm cho con người càng thêm đau khổ.

    Từ mục 怨恨

  3. 他毒瘾发作时痛苦难忍。

    Tā dúyǐn fāzuò shí tòngkǔ nánrěn.

    Khi cơn nghiện ma túy tái phát, anh ấy đau đớn khó chịu nổi.

    Từ mục 毒瘾

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感到痛苦 gǎndào tòngkǔcảm thấy đau khổ
  • 减轻痛苦 jiǎnqīng tòngkǔgiảm bớt đau đớn
  • 承受痛苦 chéngshòu tòngkǔchịu đựng đau khổ
  • 巨大的痛苦 jùdà de tòngkǔnỗi đau to lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

身体或精神感到非常难受。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感到 / 觉得 + 痛苦

Biểu thị cảm nhận thấy đau đớn, khổ sở về mặt tinh thần hoặc thể xác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

痛
苦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1