1Động từ
- nghĩ đương nhiên là vậy
- suy đoán chủ quan
- nghĩ mọi việc hiển nhiên như vậy
Ví dụ
Zuò yánjiū bìxū jiǎngjiu shìshí, bù néng xiǎngdāngrán.Làm nghiên cứu phải dựa vào sự thật, không thể suy đoán chủ quan.
Zhè zhǐ shì nǐ gèrén de xiǎngdāngrán, shíjì qíngkuàng wánquán bú shì zhèyàng.Đây chỉ là suy đoán chủ quan của cá nhân bạn, tình hình thực tế hoàn toàn không phải như thế.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指凭借主观想象,认为事情理应如此。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
想当然地 + 认为 / 以为
Làm trạng ngữ biểu thị cho rằng việc gì đó là đúng dựa trên tưởng tượng chủ quan. VD: 他想当然地以为大家都会同意。– Anh ấy chủ quan cho rằng mọi người đều sẽ đồng ý.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
