Chuyển đến nội dung
感应器感應器

gǎnyìngqì

Lượng từ: 个、台

1Danh từ

  1. bộ cảm biến
  2. cảm biến
  3. đầu dò

Ví dụ

  1. 门上的感应器坏了,门打不开。

    Mén shàng de gǎnyìngqì huài le, mén dǎbùkāi.

    Cảm biến trên cửa bị hỏng rồi, không mở được cửa.

  2. 这个自动水龙头装有红外感应器。

    Zhège zìdòng shuǐlóngtóu zhuāng yǒu hóngwài gǎnyìngqì.

    Vòi nước tự động này được gắn cảm biến hồng ngoại.

  3. 车库里安装了运动感应器。

    Chēkù lǐ ānzhuāng le yùndòng gǎnyìngqì.

    Trong nhà để xe đã lắp đặt cảm biến chuyển động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 红外感应器 hóngwài gǎnyìngqìcảm biến hồng ngoại
  • 安装感应器 ānzhuāng gǎnyìngqìlắp đặt cảm biến
  • 温度感应器 wēndù gǎnyìngqìcảm biến nhiệt độ
  • 光电感应器 guāngdiàn gǎnyìngqìcảm biến quang điện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能感受规定的被测量并按照一定规律转换成可用输出信号的器件或装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

安装 / 配备 + 感应器

lắp ráp hoặc trang bị bộ cảm biến. VD: 这辆车配备了雷达感应器。– Chiếc xe này được trang bị cảm biến radar.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

感
应
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1