Chuyển đến nội dung
感性

gǎnxìng

Hán Việt: CẢM TÍNH

Tính từDanh từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. cảm tính
  2. dễ xúc động
  3. giàu cảm xúc

Ví dụ

  1. 她是一个很感性的人,容易被小事感动。

    Tā shì yí gè hěn gǎnxìng de rén, róngyì bèi xiǎoshì gǎndòng.Cô ấy là một người rất cảm tính, rất dễ xúc động bởi những điều nhỏ nhặt.

  2. 做重大决定时不能太感性,要多听客观意见。

    Zuò zhòngdà juédìng shí bù néng tài gǎnxìng, yào duō tīng kèguān yìjiàn.Khi đưa ra quyết định trọng đại không thể quá cảm tính, cần lắng nghe thêm ý kiến khách quan.

2Danh từ

  1. cảm tính (nhận thức bước đầu qua giác quan, tri giác)

Ví dụ

  1. 我们对事物的认识常常由感性上升到理性。

    Wǒmen duì shìwù de rènshi chángcháng yóu gǎnxìng shàngshēng dào lǐxìng.Nhận thức của chúng ta đối với sự vật thường từ cảm tính nâng lên lý tính.

  2. 艺术创作往往需要丰富的感性。

    Yìshù chuàngzuò wǎngwǎng xūyào fēngfù de gǎnxìng.Sáng tác nghệ thuật thường đòi hỏi trực giác cảm tính phong phú.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感性认识 gǎnxìng rènshinhận thức cảm tính
  • 感性的人 gǎnxìng de rénngười giàu cảm xúc
  • 过于感性 guòyú gǎnxìngquá đỗi cảm tính
  • 感性与理性 gǎnxìng yǔ lǐxìngcảm tính và lý tính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指人的情感丰富、容易冲动,也指通过感觉器官对客观事物的直接反映。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

过于 / 太 + 感性

Chỉ tính cách hoặc hành vi quá bị cảm xúc chi phối mà thiếu đi sự sáng suốt. VD: 处理这件事他太感性了。– Trong xử lý việc này anh ấy quá cảm tính.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

感
性

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1