1Tính từ
- cảm tính
- dễ xúc động
- giàu cảm xúc
Ví dụ
Tā shì yí gè hěn gǎnxìng de rén, róngyì bèi xiǎoshì gǎndòng.Cô ấy là một người rất cảm tính, rất dễ xúc động bởi những điều nhỏ nhặt.
Zuò zhòngdà juédìng shí bù néng tài gǎnxìng, yào duō tīng kèguān yìjiàn.Khi đưa ra quyết định trọng đại không thể quá cảm tính, cần lắng nghe thêm ý kiến khách quan.
2Danh từ
- cảm tính (nhận thức bước đầu qua giác quan, tri giác)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指人的情感丰富、容易冲动,也指通过感觉器官对客观事物的直接反映。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
过于 / 太 + 感性
Chỉ tính cách hoặc hành vi quá bị cảm xúc chi phối mà thiếu đi sự sáng suốt. VD: 处理这件事他太感性了。– Trong xử lý việc này anh ấy quá cảm tính.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
