Chuyển đến nội dung
感恩节感恩節

gǎnēnjié

Hán Việt: CẢM ÂN TIẾT

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. Lễ Tạ Ơn

Ví dụ

  1. 感恩节是北美的重要节日。

    Gǎn'ēnjié shì Běiměi de zhòngyào jiérì.Lễ Tạ Ơn là một ngày lễ quan trọng ở Bắc Mỹ.

  2. 我们在感恩节一起吃烤火鸡。

    Wǒmen zài Gǎn'ēnjié yìqǐ chī kǎohuǒjī.Chúng tôi cùng nhau ăn gà tây nướng vào ngày Lễ Tạ Ơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 庆祝感恩节 qìngzhù Gǎn'ēnjiéăn mừng Lễ Tạ Ơn
  • 过感恩节 guò Gǎn'ēnjiéđón Lễ Tạ Ơn
  • 感恩节大餐 Gǎn'ēnjié dàcānbữa tiệc Lễ Tạ Ơn
  • 感恩节假期 Gǎn'ēnjié jiàqīkỳ nghỉ Lễ Tạ Ơn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

北美传统节日,在这一天人们感谢上帝过去的恩赐,合家团聚吃火鸡。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在感恩节 + động từ

diễn tả hoạt động diễn ra trong dịp Lễ Tạ Ơn. VD: 在感恩节吃火鸡。– Ăn gà tây vào Lễ Tạ Ơn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

感
恩
节

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1