Chuyển đến nội dung
感想

gǎnxiǎng

Hán Việt: CẢM TƯỞNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 篇、个

1Danh từ

  1. cảm tưởng
  2. suy nghĩ (sau khi trải nghiệm)
  3. cảm tưởng, suy nghĩ

Ví dụ

  1. 看完这部电影,你有什么感想?

    Kàn wán zhè bù diànyǐng, nǐ yǒu shénme gǎnxiǎng?Xem xong bộ phim này, bạn có cảm tưởng gì?

  2. 请大家谈一谈这次参观后的感想。

    Qǐng dàjiā tán yì tán zhè cì cānguān hòu de gǎnxiǎng.Mời mọi người chia sẻ đôi chút cảm tưởng sau chuyến tham quan lần này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发表感想 fābiǎo gǎnxiǎngphát biểu cảm tưởng
  • 谈谈感想 tántan gǎnxiǎngnói về cảm nghĩ
  • 个人感想 gèrén gǎnxiǎngcảm tưởng cá nhân
  • 生活感想 shēnghuó gǎnxiǎngchiêm nghiệm cuộc sống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因接触某事物而引起的思想感情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

谈 / 说 + 感想

nêu lên hoặc phát biểu cảm nghĩ. VD: 请你谈谈读后感想。– Mời bạn chia sẻ cảm nghĩ sau khi đọc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

感
想

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1