Chuyển đến nội dung
感触感觸

gǎnchù

Hán Việt: CẢM XÚC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 点、番

1Danh từ

  1. cảm xúc
  2. cảm nghĩ
  3. suy ngẫm

Ví dụ

  1. 读了这本书,我心里有很深的感触。

    Dú le zhè běn shū, wǒ xīnlǐ yǒu hěn shēn de gǎnchù.Đọc xong cuốn sách này, trong lòng tôi trào dâng nhiều nỗi niềm cảm xúc.

  2. 多年后回到故乡,他内心充满感触。

    Duōnián hòu huídào gùxiāng, tā nèixīn chōngmǎn gǎnchù.Nhiều năm sau trở về quê hương, lòng anh tràn ngập cảm xúc bồi hồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深有感触 shēn yǒu gǎnchùrất có cảm xúc, cảm nhận sâu sắc
  • 感触良多 gǎnchù liángduōvô vàn cảm xúc
  • 引起感触 yǐnqǐ gǎnchùgợi lên nỗi niềm/cảm xúc
  • 内心感触 nèixīn gǎnchùcảm xúc trong lòng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

跟外界事物接触而引起的思想感情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……深有感触

Cảm nhận rất sâu sắc, có nhiều trăn trở đối với điều gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

感
触

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1