1Danh từ
- sức truyền cảm
- sức lôi cuốn
- sức hấp dẫn
Ví dụ
Tā de yǎnjiǎng fēicháng fùyǒu gǎnrǎnlì.
Bài diễn thuyết của anh ấy rất giàu sức truyền cảm.
Zhè shǒu gēqǔ hěn yǒu gǎnrǎnlì, shēnshēn dǎdòng le guānzhòng.
Bài hát này rất truyền cảm, làm lay động sâu sắc khán giả.
Yǎnyuán zhēnchéng de biǎoyǎn zēngqiáng le diànyǐng de gǎnrǎnlì.
Diễn xuất chân thực của diễn viên đã tăng thêm sức lôi cuốn cho bộ phim.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
引起别人产生相同思想感情的力量。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
有 / 富有 + 感染力
có/giàu sức truyền cảm, cuốn hút. VD: 他的笑容很有感染力。– Nụ cười của anh ấy rất có sức lôi cuốn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
