Chuyển đến nội dung
慈善家

císhànjiā

Hán Việt: TỪ THIỆN GIA

HSK5Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. nhà từ thiện

Ví dụ

  1. 许多著名企业家晚年都成了慈善家。

    Xǔduō zhùmíng qǐyèjiā wǎnnián dōu chéng le císhànjiā.

    Nhiều doanh nhân nổi tiếng về già đều trở thành nhà từ thiện.

  2. 这位著名的慈善家捐助了许多贫困学生。

    Zhè wèi zhùmíng de císhànjiā juānzhù le xǔduō pínkùn xuésheng.

    Nhà từ thiện nổi tiếng này đã tài trợ cho rất nhiều học sinh nghèo.

  3. 他不仅是成功的商人,还是一位热心的慈善家。

    Tā bùjǐn shì chénggōng de shāngrén, hái shì yí wèi rèxīn de císhànjiā.

    Ông ấy không chỉ là doanh nhân thành đạt mà còn là một nhà từ thiện nhiệt huyết.

  4. 这位慈善家一生捐款无数,资助了许多贫困家庭。

    Zhè wèi císhànjiā yìshēng juānkuǎn wúshù, zīzhù le xǔduō pínkùn jiātíng.

    Nhà từ thiện này cả đời quyên góp không biết bao nhiêu tiền của để giúp đỡ các gia đình nghèo khó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 著名慈善家 zhùmíng císhànjiānhà từ thiện nổi tiếng
  • 热心慈善家 rèxīn císhànjiānhà từ thiện nhiệt tâm
  • 知名慈善家 zhīmíng císhànjiānhà từ thiện có tiếng
  • 成为慈善家 chéngwéi císhànjiātrở thành nhà từ thiện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

热心于慈善事业、经常捐资救助贫困或不幸人群的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

这位/名 + 慈善家 + 动词 (捐赠/资助/成立)

dùng lượng từ 位 hoặc 名 đứng trước danh từ chỉ người mang tính tôn trọng. VD: 这位慈善家资助了那所希望小学。– Nhà từ thiện này đã tài trợ cho trường tiểu học Hy Vọng đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

慈
善
家

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1