Chuyển đến nội dung
戒毒所

jièdúsuǒ

Hán Việt: GIỚI ĐỘC SỞ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 家、所

1Danh từ

  1. trại cai nghiện
  2. trung tâm cai nghiện

Ví dụ

  1. 他在戒毒所里成功戒掉了毒瘾。

    Tā zài jièdúsuǒ lǐ chénggōng jièdiào le dúyǐn.Anh ấy đã cai nghiện thành công trong trại cai nghiện.

  2. 警察把他送进了强制戒毒所。

    Jǐngchá bǎ tā sòngjìn le qiángzhì jièdúsuǒ.Cảnh sát đã đưa anh ta vào trung tâm cai nghiện bắt buộc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 强制戒毒所 qiángzhì jièdúsuǒtrung tâm cai nghiện bắt buộc
  • 送进戒毒所 sòngjìn jièdúsuǒđưa vào trại cai nghiện
  • 走出戒毒所 zǒuchū jièdúsuǒbước ra khỏi trại cai nghiện
  • 自愿戒毒所 zìyuàn jièdúsuǒtrung tâm cai nghiện tự nguyện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专门帮助吸毒人员戒除毒瘾的机构或场所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + ai + 送到/送进 + 戒毒所

đưa ai vào trại cai nghiện

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

戒
毒
所

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1