1Động từ
- cai
- bỏ (thói quen xấu)
- đề phòng
- cảnh giác
Ví dụ
Wèile jiànkāng, tā xiàdìng juéxīn bǎ yān jiè le.
Vì sức khỏe, anh ấy đã hạ quyết tâm cai thuốc lá.
Wǒmen yào jiè jiāo jiè zào, bǎochí qiānxū.
Chúng ta phải đề phòng kiêu ngạo nóng vội, giữ vững đức tính khiêm tốn.
Yīshēng yánlì jǐnggào tā bìxū lìkè jiè jiǔ.
Bác sĩ nghiêm khắc cảnh báo anh ấy phải bỏ rượu ngay lập tức.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
防备;戒除;戒律。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + 烟/酒/网瘾 + 戒了
Dùng trong câu chữ 把 diễn đạt việc từ bỏ một thói quen nghiện ngập nào đó.
戒 + 骄/躁/贪
Cảnh báo bản thân tránh thói kiêu căng, nóng vội, tham lam.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “戒” 8
- 戒烟jiè yān GIỚI YÊNcai thuốc láHSK4
- 戒心jièxīn GIỚI TÂMlòng cảnh giác, sự dè chừng; lòng cảnh giác, sự phòng thủHSK5
- 戒指jièzhi GIỚI CHỈnhẫn; chiếc nhẫn; nhẫn (đeo tay)HSK6
- 戒除jièchú GIỚI TRỪbỏ; dứt bỏ; cai (thói quen xấu)HSK6
- 戒备jièbèi GIỚI BỊphòng bị; đề phòng; cảnh giớiHSK7–9
- 警戒jǐngjiè CẢNH GIỚIcảnh giới; đề phòng; canh gácHSK7–9
- 戒绝jièjué GIỚI TUYỆTcai hẳn; dứt hẳn; tuyệt giao
- 戒毒所jièdúsuǒ GIỚI ĐỘC SỞtrại cai nghiện; trung tâm cai nghiệnHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
