1Danh từ
- chiến lợi phẩm (đồ vật thu được từ kẻ thù trong chiến tranh, hoặc nghĩa bóng là chiến tích mua sắm, thành quả đạt được)
Ví dụ
Shìbīngmen jiǎohuò le dàliàng zhànlìpǐn.
Các binh sĩ đã thu giữ một lượng lớn chiến lợi phẩm.
Guàngjiē huíjiā hòu, tā xīngfèn de zhǎnshì zhe jīntiān de zhànlìpǐn.
Sau khi đi dạo phố về nhà, cô ấy hào hứng khoe những chiến lợi phẩm hôm nay.
Zhège jiǎngbēi shì tā bǐsài shènglì de zhànlìpǐn.
Chiếc cúp này là chiến lợi phẩm từ chiến thắng trong cuộc thi của anh ấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
作战时缴获的武器、装备、物资等,现也比喻经过努力获得的成果或购物成果。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
展示/炫耀 + 战利品
Khoe hoặc trưng bày chiến lợi phẩm (nghĩa gốc hoặc nghĩa bóng chỉ đồ mua sắm). VD: 她在朋友圈展示战利品。– Cô ấy khoe chiến lợi phẩm trên vòng bạn bè.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
