Chuyển đến nội dung
扑打撲打

pūdǎ

Hán Việt: PHÁC ĐẢ

Động từ

1Động từ

  1. đập
  2. vỗ
  3. phủi (bụi, tàn lửa)

Ví dụ

  1. 小鸟扑打着翅膀飞向天空。

    Xiǎoniǎo pūdǎ zhe chìbǎng fēi xiàng tiānkōng.Chú chim nhỏ vỗ cánh bay lên bầu trời.

  2. 他用手扑打身上的雪花和泥土。

    Tā yòng shǒu pūdǎ shēnshang de xuěhuā hé nítǔ.Anh ấy dùng tay phủi những bông tuyết và bùn đất trên người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 扑打翅膀 pūdǎ chìbǎngvỗ cánh
  • 扑打灰尘 pūdǎ huīchénphủi bụi
  • 扑打火苗 pūdǎ huǒmiáodập tàn lửa
  • 使劲扑打 shǐjìn pūdǎra sức đập / phủi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拍打;扑击。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

扑打 + 着 + tân ngữ

Diễn tả hành động đang liên tục đập, vỗ hoặc phủi cái gì đó. VD: 扑打着翅膀 – đang đập/vỗ cánh.

用 + công cụ/tay + 扑打 + tân ngữ

Dùng tay hoặc vật dụng để phủi hoặc dập tắt. VD: 用树枝扑打火苗 – dùng cành cây dập lửa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扑
打

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1