Chuyển đến nội dung
打击率打擊率

dǎjīlǜ

Hán Việt: ĐẢ KÍCH SUẤT

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. tỷ lệ đánh bóng trúng (trong bóng chày)
  2. tỷ lệ bắn trúng mục tiêu

Ví dụ

  1. 这位棒球选手的打击率非常高。

    Zhè wèi bàngqiú xuǎnshǒu de dǎjīlǜ fēicháng gāo.Tỷ lệ đánh bóng trúng của cầu thủ bóng chày này rất cao.

  2. 他的击球打击率排在联盟第一。

    Tā de jīqiú dǎjīlǜ pái zài liánméng dì-yī.Tỷ lệ đánh bóng trúng của anh ấy xếp thứ nhất trong giải đấu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打击率高 dǎjīlǜ gāotỷ lệ đánh trúng cao
  • 提高打击率 tígāo dǎjīlǜnâng cao tỷ lệ đánh trúng
  • 平均打击率 píngjūn dǎjīlǜtỷ lệ đánh trúng trung bình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

棒球等运动中安打数除以打数所得的比例;亦指打击或命中目标的概率。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打击率 + 达到……

tỷ lệ đánh trúng đạt mức nào đó. VD: 他的打击率达到了三成。– Tỷ lệ đánh trúng của anh ấy đạt 30%.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
击
率

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1