Chuyển đến nội dung
打磨

dǎmó

Hán Việt: ĐẢ MA

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. mài bóng
  2. đánh bóng
  3. gọt giũa
  4. trau chuốt

Ví dụ

  1. 这块玉石需要仔细打磨。

    Zhè kuài yùshí xūyào zǐxì dǎmó.Khối ngọc này cần phải đánh bóng kỹ lưỡng.

  2. 这部剧本经过了反复打磨。

    Zhè bù jùběn jīngguò le fǎnfù dǎmó.Kịch bản này đã được trau chuốt, gọt giũa nhiều lần.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 反复打磨 fǎnfù dǎmótrau chuốt nhiều lần
  • 精心打磨 jīngxīn dǎmódày công mài giũa / gọt giũa tỉ mỉ
  • 打磨细节 dǎmó xìjiétrau chuốt từng chi tiết
  • 打磨作品 dǎmó zuòpǐngọt giũa tác phẩm
  • 打磨抛光 dǎmó pāoguāngmài nhẵn đánh bóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用器物磨光物体表面;比喻推敲、修改完善。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 打磨 + bổ ngữ kết quả/trình độ (好/光滑)

Đánh bóng, mài nhẵn hoặc trau chuốt vật gì tới trạng thái nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
磨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1