Chuyển đến nội dung
研磨

yánmó

Hán Việt: NGHIÊN MA

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nghiền
  2. xay
  3. mài giũa

Ví dụ

  1. 他每天早晨自己研磨咖啡豆。

    Tā měitiān zǎochén zìjǐ yánmó kāfēidòu.Mỗi buổi sáng anh ấy đều tự mình xay hạt cà phê.

  2. 工人正在精细地研磨镜片。

    Gōngrén zhèngzài jīngxì de yánmó jìngpiàn.Người công nhân đang mài tròng kính một cách tỉ mỉ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 研磨咖啡 yánmó kāfēixay cà phê
  • 研磨成粉 yánmó chéng fěnnghiền thành bột
  • 精细研磨 jīngxì yánmómài giũa tỉ mỉ
  • 研磨机 yánmójīmáy nghiền / máy xay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用磨料磨削工件表面,或用工具把固体物料碾碎成粉末。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 研磨成 + danh từ

Nghiền/xay cái gì thành dạng gì. VD: 把大豆研磨成粉。 – Nghiền đậu tương thành bột.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

研
磨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “研磨” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1