Chuyển đến nội dung
打结打結

dǎjié

Hán Việt: ĐẢ KẾT

HSK5

1Động từ

  1. thắt nút
  2. buộc nút
  3. bị rối

Ví dụ

  1. 请把绳子的两头打结。

    Qǐng bǎ shéngzi de liǎngtóu dǎjié.

    Xin hãy thắt nút hai đầu sợi dây lại.

  2. 我的耳机线又打结了。

    Wǒ de ěrjī xiàn yòu dǎjié le.

    Dây tai nghe của tôi lại bị rối rồi.

  3. 她的头发很长,容易打结。

    Tā de tóufa hěn cháng, róngyì dǎjié.

    Tóc cô ấy rất dài, rất dễ bị rối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打一个结 dǎ yí gè jiéthắt một cái nút
  • 容易打结 róngyì dǎjiédễ bị rối
  • 绳子打结 shéngzi dǎjiédây thừng thắt nút
  • 头发打结 tóufa dǎjiétóc bị rối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用绳子等打成结;也指由于缠绕而纠结在一起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 打结

thắt nút cái gì. VD: 把鞋带打结。– Buộc dây giày lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
结

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1