Chuyển đến nội dung
扣子釦子

kòuzi

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、颗

1Danh từ

  1. khuy áo
  2. cúc áo
  3. nút thắt
  4. mối buộc

Ví dụ

  1. 他衬衫上的扣子掉了一个。

    Tā chènshān shang de kòuzi diào le yí gè.Áo sơ mi của anh ấy bị đứt mất một cái cúc.

  2. 出门前记得把扣子扣好。

    Chūmén qián jìde bǎ kòuzi kòu hǎo.Trước khi ra ngoài nhớ cài cúc cẩn thận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 系扣子 jì kòuzicài cúc / buộc nút
  • 解扣子 jiě kòuzimở cúc / cởi nút
  • 缝扣子 féng kòuziđơm cúc
  • 掉扣子 diào kòuzituột cúc / đứt cúc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

纽扣;也可以指用绳子结成的扣。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 扣子 + 扣上/解开

cài/mở cúc áo hoặc gỡ nút thắt. VD: 天冷了,把扣子扣上吧。– Trời lạnh rồi, cài cúc vào đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扣
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1