Chuyển đến nội dung
纽扣紐扣

niǔkòu

Hán Việt: NỮU KHẤU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 颗、枚、个

1Danh từ

  1. khuy áo
  2. cúc áo

Ví dụ

  1. 他穿衣服很着急,扣错了两个纽扣。

    Tā chuān yīfu hěn zháojí, kòucuòle liǎng gè niǔkòu.Anh ấy mặc quần áo vội vàng nên cài nhầm hai chiếc cúc.

  2. 大衣上的纽扣掉了一颗,需要缝上去。

    Dàyī shang de niǔkòu diào le yì kē, xūyào féng shàngqu.Áo khoác bị rụng mất một chiếc cúc, cần phải may lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 系纽扣 / 扣纽扣 jì niǔkòu / kòu niǔkòucài cúc áo
  • 解开纽扣 jiěkāi niǔkòucởi cúc áo
  • 缝纽扣 féng niǔkòumay/khâu cúc áo
  • 一颗纽扣 yì kē niǔkòumột chiếc cúc áo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

衣服上用来扣住边缘以使衣服闭合的小构件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 纽扣 + 扣上 / 解开

Cài cúc áo lại hoặc cởi cúc áo ra. VD: 天冷了,把纽扣扣上吧。– Trời lạnh rồi, cài cúc áo lại đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纽
扣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1