Chuyển đến nội dung
找寻找尋

zhǎoxún

Hán Việt: TRẢO TẦM

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tìm kiếm
  2. tìm tòi

Ví dụ

  1. 他在房间里找寻失落的钥匙。

    Tā zài fángjiān lǐ zhǎoxún shīluò de yàoshi.Anh ấy đang tìm chìa khóa bị rơi trong phòng.

  2. 青年人应该勇于找寻属于自己的人生道路。

    Qīngniánrén yīnggāi yǒngyú zhǎoxún shǔyú zìjǐ de rénshēng dàolù.Thanh niên nên dũng cảm tìm kiếm con đường nhân sinh thuộc về chính mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 找寻机会 zhǎoxún jīhuìtìm kiếm cơ hội
  • 找寻真相 zhǎoxún zhēnxiàngtìm kiếm chân tướng
  • 到处找寻 dàochù zhǎoxúntìm kiếm khắp nơi
  • 四处找寻 sìchù zhǎoxúnbốn bề tìm kiếm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

寻找;找。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

找寻 + tân ngữ (danh từ trừu tượng hoặc cụ thể)

Động từ mang sắc thái trang trọng, văn viết hơn từ 找. VD: 找寻答案 – tìm câu trả lời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

找
寻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1