1Động từ
- tìm kiếm
- kiếm tìm
Ví dụ
Tā dàochù xúnmì diūshī de zhòngyào wénjiàn.
Anh ấy đi khắp nơi tìm kiếm tài liệu quan trọng bị thất lạc.
Xiǎoniǎo zài xuědì lǐ xúnmì shíwù.
Chú chim nhỏ đang tìm kiếm thức ăn trên nền tuyết.
Měi ge rén dōu zài xúnmì shǔyú zìjǐ de xìngfú.
Mỗi người đều đang kiếm tìm hạnh phúc của riêng mình.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
寻找;搜寻。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
寻觅 + tân ngữ (cụ thể/trừu tượng)
Động từ mang sắc thái văn nhã hơn '寻找', thường dùng để chỉ việc kiếm tìm đối tượng quý giá hoặc trừu tượng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
