Chuyển đến nội dung
抑制剂抑制劑

yìzhìjì

Hán Việt: ỨC CHẾ TỀ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种、支、盒

1Danh từ

  1. chất ức chế
  2. thuốc ức chế

Ví dụ

  1. 医生给他开了一种胃酸抑制剂。

    Yīshēng gěi tā kāi le yì zhǒng wèisuān yìzhìjì.Bác sĩ đã kê cho anh ấy một loại thuốc ức chế axit dạ dày.

  2. 这种生物酶抑制剂在实验中表现良好。

    Zhè zhǒng shēngwùméi yìzhìjì zài shíyàn zhōng biǎoxiàn liánghǎo.Loại chất ức chế enzym này thể hiện rất tốt trong thí nghiệm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 免疫抑制剂 miǎnyì yìzhìjìthuốc ức chế miễn dịch
  • 酶抑制剂 méi yìzhìjìchất ức chế enzym
  • 食欲抑制剂 shíyù yìzhìjìthuốc ức chế thèm ăn
  • 新型抑制剂 xīnxíng yìzhìjìchất ức chế kiểu mới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能降低化学反应速率或减弱生理生化功能的物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

服用 + 抑制剂

uống/dùng thuốc ức chế. VD: 病人需要按时服用免疫抑制剂。– Bệnh nhân cần uống thuốc ức chế miễn dịch đúng giờ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抑
制
剂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1