Chuyển đến nội dung
剂劑

jì

Hán Việt: TỄ

HSK7–9Lượng từ: 副、服

1Danh từ

  1. thuốc
  2. chất
  3. chế phẩm hóa học

Ví dụ

  1. 这种清洗剂去污效果很好。

    Zhè zhǒng qīngxǐjì qùwū xiàoguǒ hěn hǎo.

    Loại chất tẩy rửa này có hiệu quả làm sạch rất tốt.

  2. 喷洒杀虫剂时要注意安全。

    Pēnsǎ shāchóngjì shí yào zhùyì ānquán.

    Khi phun thuốc trừ sâu cần chú ý an toàn.

  3. 防腐剂可以延长食品的保质期。

    Fángfǔjì kěyǐ yáncháng shípǐn de bǎozhìqī.

    Chất bảo quản có thể kéo dài hạn sử dụng thực phẩm.

2Lượng từ

  1. thang
  2. liều (dùng cho thuốc Bắc)

Ví dụ

  1. 医生给他开了一剂中药。

    Yīshēng gěi tā kāi le yí jì zhōngyào.

    Bác sĩ kê cho anh ấy một thang thuốc Đông y.

  2. 这剂药吃下去之后,他的热度退了。

    Zhè jì yào chī xiàqù zhīhòu, tā de rèdù tuì le.

    Sau khi uống thang thuốc này, cơn sốt của anh ấy đã hạ.

  3. 这一番鼓励犹如一剂强心针。

    Zhè yì fān gǔlì yóurú yí jì qiángxīnzhēn.

    Lời khích lệ này tựa như một liều thuốc trợ tim.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清洗剂 qīngxǐjìchất tẩy rửa
  • 杀虫剂 shāchóngjìthuốc trừ sâu
  • 催化剂 cuīhuàjìchất xúc tác
  • 调味剂 tiáowèijìchất điều vị / gia vị
  • 一剂药 yí jì yàomột thang thuốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按一定比例混合制成的药物或化学制品;计算药剂的单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Danh từ + 剂

kết hợp làm hậu tố chỉ một loại dung dịch, hóa chất hay dược phẩm có công dụng cụ thể. VD: 兴奋剂 (chất kích thích), 凝固剂 (chất đông tụ).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

剂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “剂” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1