Chuyển đến nội dung
抗抑郁药抗抑鬱藥

kàngyìyùyào

Hán Việt: KHÁNG ỨC UẤT DƯỢC

Danh từ

Lượng từ: 种、盒、片

1Danh từ

  1. thuốc chống trầm cảm

Ví dụ

  1. 医生给她开了一些抗抑郁药。

    Yīshēng gěi tā kāi le yìxiē kàngyìyùyào.Bác sĩ đã kê cho cô ấy một ít thuốc chống trầm cảm.

  2. 长期服用抗抑郁药需要遵从医嘱。

    Chángqī fúyòng kàngyìyùyào xūyào zūncóng yīzhǔ.Dùng thuốc chống trầm cảm lâu dài cần tuân theo lời khuyên của bác sĩ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 服用抗抑郁药 fúyòng kàngyìyùyàouống thuốc chống trầm cảm
  • 开抗抑郁药 kāi kàngyìyùyàokê đơn thuốc chống trầm cảm
  • 抗抑郁药副作用 kàngyìyùyào fùzuòyòngtác dụng phụ của thuốc chống trầm cảm
  • 新型抗抑郁药 xīnxíng kàngyìyùyàothuốc chống trầm cảm thế hệ mới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于治疗抑郁症等情感障碍疾病的药物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

服用/吃 + 抗抑郁药

Uống thuốc chống trầm cảm. VD: 他按时服用抗抑郁药。– Anh ấy uống thuốc chống trầm cảm đúng giờ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抗
抑
郁
药

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1