Chuyển đến nội dung
抗毒素

kàngdúsù

Hán Việt: KHÁNG ĐỘC TỐ

Danh từ

Lượng từ: 种、支

1Danh từ

  1. kháng độc tố
  2. huyết thanh kháng độc

Ví dụ

  1. 受伤后应及时注射破伤风抗毒素。

    Shòushāng hòu yīng jíshí zhùshè pòshāngfēng kàngdúsù.Sau khi bị thương cần tiêm kháng độc tố uốn ván kịp thời.

  2. 抗毒素能有效中和体内的毒素。

    Kàngdúsù néng yǒuxiào zhōnghé tǐnèi de dúsù.Kháng độc tố có thể trung hòa các độc tố trong cơ thể một cách hiệu quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 破伤风抗毒素 pòshāngfēng kàngdúsùkháng độc tố uốn ván
  • 注射抗毒素 zhùshè kàngdúsùtiêm kháng độc tố
  • 抗毒素血清 kàngdúsù xuèqīnghuyết thanh kháng độc
  • 白喉抗毒素 báihóu kàngdúsùkháng độc tố bạch hầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能中和某种毒素的抗体,多用于治疗或预防特定疾病。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

注射 + 抗毒素

tiêm kháng độc tố để điều trị hoặc phòng ngừa độc tố. VD: 及时注射抗毒素。– Kịp thời tiêm kháng độc tố.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抗
毒
素

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1