Chuyển đến nội dung
抡掄

lūn

Hán Việt: LUÂN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. vung
  2. vung mạnh

Ví dụ

  1. 他抡起铁锤砸了下去。

    Tā lūn qǐ tiěchuí zá le xiàqu.Anh ấy vung chiếc búa sắt lên rồi đập xuống.

  2. 他抡起胳膊就打。

    Tā lūn qǐ gēbo jiù dǎ.Anh ta vung cánh tay lên định đánh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抡起拳头 lūn qǐ quántouvung nắm đấm
  • 抡起棒子 lūn qǐ bàngzivung gậy
  • 抡大锤 lūn dàchuívung búa tạ
  • 抡圆了 lūn yuán levung tròn cánh tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

手臂用力旋动,挥舞。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抡起 + danh từ (vũ khí/cánh tay...)

Vung mạnh vật gì lên để đập, đánh hoặc ném. VD: 他抡起木棍挡在身前。– Anh ấy vung khúc gỗ chắn trước người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1